戲齣兒
hí xích nhi
Hán Việt: hí xích nhi · Pinyin: xì chū ér
Tổng quan
tranh trò: tượng trò
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh trò: tượng trò
Eng
- Cihui 戲出兒 ìchūr ►See xìchū
Hán Việt: hí xích nhi · Pinyin: xì chū ér
tranh trò: tượng trò