戳份兒 chuō fèn r · trạc phân nhi Hán Việt: trạc phân nhi · Pinyin: chuō fèn r Tổng quan phô trương Cấu tạo: 戳 (trạc) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Pinyinchuō fèn rHán Việttrạc phân nhiCấu tạo戳 + 份 + 兒 · trạc + phân + nhi nghĩa thành phần: trạc + phân + nhi Nghĩa ViệtCihui phô trươngEngCC-CEDICT to flauntCihui to flaunt