戳個兒 chuō gè r · trạc cá nhi Hán Việt: trạc cá nhi · Pinyin: chuō gè r Tổng quan thể chất Cấu tạo: 戳 (trạc) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Pinyinchuō gè rHán Việttrạc cá nhiCấu tạo戳 + 個 + 兒 · trạc + cá + nhi nghĩa thành phần: trạc + cá + nhi Nghĩa ViệtCihui thể chấtEngCC-CEDICT physiqueCihui physique