戳包兒 chuō bāo ér · trạc bao nhi Hán Việt: trạc bao nhi · Pinyin: chuō bāo ér Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Pinyinchuō bāo érHán Việttrạc bao nhiCấu tạo戳 + 包 + 兒 · trạc + bao + nhi nghĩa thành phần: trạc + bao + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掉包。Tân Hoa Tự Điển 1.掉包。