戳孃的 chuō niáng de · trạc nương đích Hán Việt: trạc nương đích · Pinyin: chuō niáng de Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 孃 (nương) + 的 (đích)Pinyinchuō niáng deHán Việttrạc nương đíchCấu tạo戳 + 孃 + 的 · trạc + nương + đích nghĩa thành phần: trạc + nương + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。亦以表示惊异。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。亦以表示惊异。