戳得住

chuō de zhù trạc đắc trụ

Hán Việt: trạc đắc trụ · Pinyin: chuō de zhù

Tổng quan

chống chịu được | đứng vững trước thử thách

Cấu tạo: (trạc) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống chịu được | đứng vững trước thử thách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.能夠豎立。 2.即使在表面上,亦能使人生信服之心。

Eng

  • CC-CEDICT up to it|can stand the test
  • Cihui up to it; can stand the test