戳活兒

chuō huó er trạc hoạt nhi

Hán Việt: trạc hoạt nhi · Pinyin: chuō huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戳活兒 huōhuór v.o. <coll.> select a number for a soloist to sing (of drum ballads)