戳痛點
trạc thống điểm
Hán Việt: trạc thống điểm · Pinyin: chuō tòng diǎn
Tổng quan
chạm đến nỗi đau
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm đến nỗi đau
Eng
- CC-CEDICT to touch a nerve
- Cihui to touch a nerve
Hán Việt: trạc thống điểm · Pinyin: chuō tòng diǎn
chạm đến nỗi đau