戳癟腳 chuō biě jiǎo · trạc biết cước Hán Việt: trạc biết cước · Pinyin: chuō biě jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 癟 (biết) + 腳 (cước)Pinyinchuō biě jiǎoHán Việttrạc biết cướcCấu tạo戳 + 癟 + 腳 · trạc + biết + cước nghĩa thành phần: trạc + biết + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戳壁脚"。