戳背脊 trạc bối tích Hán Việt: trạc bối tích Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 背 (bối) + 脊 (tích)Hán Việttrạc bối tíchCấu tạo戳 + 背 + 脊 · trạc + bối + tích nghĩa thành phần: trạc + bối + tích