戴不上

đái bất thượng

Hán Việt: đái bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戴不上 àibushàng r.v. incapable of wearing (or being worn) on the head