戴克拉克 dài kè lā kè · đái khắc lạp khắc Hán Việt: đái khắc lạp khắc · Pinyin: dài kè lā kè Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)Pinyindài kè lā kèHán Việtđái khắc lạp khắcCấu tạo戴 + 克 + 拉 + 克 · đái + khắc + lạp + khắc nghĩa thành phần: đái + khắc + lạp + khắc