戴冠郎

dài guān láng đái quan lang

Hán Việt: đái quan lang · Pinyin: dài guān láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (quan) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡的别称。