戴憑奪席 dài píng duó xí · đái bằng đoạt tịch Hán Việt: đái bằng đoạt tịch · Pinyin: dài píng duó xí Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 憑 (bằng) + 奪 (đoạt) + 席 (tịch)Pinyindài píng duó xíHán Việtđái bằng đoạt tịchCấu tạo戴 + 憑 + 奪 + 席 · đái + bằng + đoạt + tịch nghĩa thành phần: đái + bằng + đoạt + tịch