戴憑席 dài píng xí · đái bằng tịch Hán Việt: đái bằng tịch · Pinyin: dài píng xí Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 憑 (bằng) + 席 (tịch)Pinyindài píng xíHán Việtđái bằng tịchCấu tạo戴 + 憑 + 席 · đái + bằng + tịch nghĩa thành phần: đái + bằng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戴凭经"。