戴叔倫 dài shū lún · đái thúc luân Hán Việt: đái thúc luân · Pinyin: dài shū lún Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 叔 (thúc) + 倫 (luân)Pinyindài shū lúnHán Việtđái thúc luânCấu tạo戴 + 叔 + 倫 · đái + thúc + luân nghĩa thành phần: đái + thúc + luân