戴姆勒 dài mǔ lēi · đái mỗ lặc Hán Việt: đái mỗ lặc · Pinyin: dài mǔ lēi Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 姆 (mỗ) + 勒 (lặc)Pinyindài mǔ lēiHán Việtđái mỗ lặcCấu tạo戴 + 姆 + 勒 · đái + mỗ + lặc nghĩa thành phần: đái + mỗ + lặc