戴山鼇 đái san ngao Hán Việt: đái san ngao Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 山 (san) + 鼇 (ngao)Hán Việtđái san ngaoCấu tạo戴 + 山 + 鼇 · đái + san + ngao nghĩa thành phần: đái + san + ngao