戴德生 dài dé shēng · đái đức sanh Hán Việt: đái đức sanh · Pinyin: dài dé shēng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 德 (đức) + 生 (sanh)Pinyindài dé shēngHán Việtđái đức sanhCấu tạo戴 + 德 + 生 · đái + đức + sanh nghĩa thành phần: đái + đức + sanh