戴思傑 dài sī jié · đái tư kiệt Hán Việt: đái tư kiệt · Pinyin: dài sī jié Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 思 (tư) + 傑 (kiệt)Pinyindài sī jiéHán Việtđái tư kiệtCấu tạo戴 + 思 + 傑 · đái + tư + kiệt nghĩa thành phần: đái + tư + kiệt