戴桂冠 dài guì guān · đái quế quan Hán Việt: đái quế quan · Pinyin: dài guì guān Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 桂 (quế) + 冠 (quan)Pinyindài guì guānHán Việtđái quế quanCấu tạo戴 + 桂 + 冠 · đái + quế + quan nghĩa thành phần: đái + quế + quan