戴洛陶瓷 đái lạc đào từ Hán Việt: đái lạc đào từ Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 洛 (lạc) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việtđái lạc đào từCấu tạo戴 + 洛 + 陶 + 瓷 · đái + lạc + đào + từ nghĩa thành phần: đái + lạc + đào + từ Nghĩa EngCihui Diallocs