戴玄履黃 dài xuán lǚ huáng · đái huyền lí hoàng Hán Việt: đái huyền lí hoàng · Pinyin: dài xuán lǚ huáng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 玄 (huyền) + 履 (lí) + 黃 (hoàng)Pinyindài xuán lǚ huángHán Việtđái huyền lí hoàngCấu tạo戴 + 玄 + 履 + 黃 · đái + huyền + lí + hoàng nghĩa thành phần: đái + huyền + lí + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戴天履地。玄指天,黄指地。形容人活在天地之间。