戴目倾耳

dài mú qīng ěrđái mục khuynh nhĩ

Hán Việt: đái mục khuynh nhĩ · Pinyin: dài mú qīng ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戴目:仰视的样子; 倾耳:侧着耳朵细心倾听。认真听,抬头看。形容殷切期盼。

Cấu tạo: 戴 (đái) + 目 (mục) + 傾 (khuynh) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴目:仰视的样子; 倾耳:侧着耳朵细心倾听。认真听,抬头看。形容殷切期盼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾耳细听 · 倾耳而听 · 倾耳侧目 · 倾耳拭目 · 倾耳注目 · 倾耳戴目 · 倾耳静听 · 倾耳注意的