戴目傾耳 dài mú qīng ěr · đái mục khuynh nhĩ Hán Việt: đái mục khuynh nhĩ · Pinyin: dài mú qīng ěr Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 目 (mục) + 傾 (khuynh) + 耳 (nhĩ)Pinyindài mú qīng ěrHán Việtđái mục khuynh nhĩCấu tạo戴 + 目 + 傾 + 耳 · đái + mục + khuynh + nhĩ nghĩa thành phần: đái + mục + khuynh + nhĩ