戴笠乘車 dài lì chéng chē · đái lạp thừa xa Hán Việt: đái lạp thừa xa · Pinyin: dài lì chéng chē Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 笠 (lạp) + 乘 (thừa) + 車 (xa)Pinyindài lì chéng chēHán Việtđái lạp thừa xaCấu tạo戴 + 笠 + 乘 + 車 · đái + lạp + thừa + xa nghĩa thành phần: đái + lạp + thừa + xa