戶口冊
hộ khẩu sách
Hán Việt: hộ khẩu sách · Pinyin: hù kǒu cè
Tổng quan
1.亦作"户口簿"。 2.记载住户人口(户主和成员)﹑姓名﹑籍贯﹑年龄﹑职业等内容的簿册。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn police record of residence M:¹běn/²bù
Eng
- Cihui 戶口冊 ùkǒucè n. police record of residence M:¹běn/²bù
Hán Việt: hộ khẩu sách · Pinyin: hù kǒu cè
1.亦作"户口簿"。 2.记载住户人口(户主和成员)﹑姓名﹑籍贯﹑年龄﹑职业等内容的簿册。