戶口薄 hù kǒu bó · hộ khẩu bạc Hán Việt: hộ khẩu bạc · Pinyin: hù kǒu bó Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 薄 (bạc)Pinyinhù kǒu bóHán Việthộ khẩu bạcCấu tạo戶 + 口 + 薄 · hộ + khẩu + bạc nghĩa thành phần: hộ + khẩu + bạc