戶藉法 hù jiè fǎ · hộ tạ pháp Hán Việt: hộ tạ pháp · Pinyin: hù jiè fǎ Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 藉 (tạ) + 法 (pháp)Pinyinhù jiè fǎHán Việthộ tạ phápCấu tạo戶 + 藉 + 法 · hộ + tạ + pháp nghĩa thành phần: hộ + tạ + pháp