戶頭兒 hộ đầu nhi Hán Việt: hộ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthộ đầu nhiCấu tạo戶 + 頭 + 兒 · hộ + đầu + nhi nghĩa thành phần: hộ + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 戶頭兒 ùtóur ►See hùtóu