户外的

hộ ngoại đích

Hán Việt: hộ ngoại đích

Tổng quan

ngoài trời, ở ngoài

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoài trời
  • Tần suất từ ngoài trời, ở ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outdoor

Eng

  • Tần suất từ outdoor

Từ liên quan

Gần nghĩa

户外 · 户外工作 · 户外保护 · 户外广告 · 户外烧烤 · 户外照明 · 户外设备 · 户外运动