戶造戶管 hộ tạo hộ quản Hán Việt: hộ tạo hộ quản Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 造 (tạo) + 戶 (hộ) + 管 (quản)Hán Việthộ tạo hộ quảnCấu tạo戶 + 造 + 戶 + 管 · hộ + tạo + hộ + quản nghĩa thành phần: hộ + tạo + hộ + quản Nghĩa EngCihui 戶造戶管 ùzàohùguǎn f.e. trees planted and managed by a household