房東太太 phòng đông thái thái Hán Việt: phòng đông thái thái Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 東 (đông) + 太 (thái) + 太 (thái)Hán Việtphòng đông thái tháiCấu tạo房 + 東 + 太 + 太 · phòng + đông + thái + thái nghĩa thành phần: phòng + đông + thái + thái Nghĩa EngCihui 房東太太 ángdōng tàitai n. landlady M:²wèi/¹míng/¹ge