房东太太 phòng đông thái thái Hán Việt: phòng đông thái thái Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 東 (đông) + 太 (thái) + 太 (thái)Hán Việtphòng đông thái tháiTừ loạidanhCấu tạo房 + 東 + 太 + 太 · phòng + đông + thái + thái nghĩa thành phần: phòng + đông + thái + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bà chủ nhàBiên soạn landlady M:²wèi/¹míng/¹geEngCihui 房東太太 ángdōng tàitai n. landlady M:²wèi/¹míng/¹ge Từ liên quan Gần nghĩa房东协会 · 房东小姐 · 太太服