房中術 phòng trung thuật Hán Việt: phòng trung thuật Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 中 (trung) + 術 (thuật)Hán Việtphòng trung thuậtCấu tạo房 + 中 + 術 · phòng + trung + thuật nghĩa thành phần: phòng + trung + thuật Nghĩa EngCihui 房中術 ángzhōngshù n. the art of lovemaking