房產主
phòng sản chủ
Hán Việt: phòng sản chủ · Pinyin: fáng chǎn zhǔ
Tổng quan
người cho thuê nhà: chủ cho thuê nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui người cho thuê nhà: chủ cho thuê nhà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 房主。
Eng
- Cihui 房產主 ángchǎnzhǔ n. owner of houses for rent; landlord M:²wèi/¹gè