房倒兒 phòng đảo nhi Hán Việt: phòng đảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 倒 (đảo) + 兒 (nhi)Hán Việtphòng đảo nhiCấu tạo房 + 倒 + 兒 · phòng + đảo + nhi nghĩa thành phần: phòng + đảo + nhi Nghĩa EngCihui 房倒兒 ángdǎor n. <derog.> real estate agent