房利美 fáng lì měi · phòng lợi mĩ Hán Việt: phòng lợi mĩ · Pinyin: fáng lì měi Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 利 (lợi) + 美 (mĩ)Pinyinfáng lì měiHán Việtphòng lợi mĩCấu tạo房 + 利 + 美 · phòng + lợi + mĩ nghĩa thành phần: phòng + lợi + mĩ