房地平 fáng dì píng · phòng địa bình Hán Việt: phòng địa bình · Pinyin: fáng dì píng Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 地 (địa) + 平 (bình)Pinyinfáng dì píngHán Việtphòng địa bìnhCấu tạo房 + 地 + 平 · phòng + địa + bình nghĩa thành phần: phòng + địa + bình