房子地 phòng tử địa Hán Việt: phòng tử địa Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtphòng tử địaCấu tạo房 + 子 + 地 · phòng + tử + địa nghĩa thành phần: phòng + tử + địa Nghĩa EngCihui 房子地 ángzidì n. land on which one's house is built; real estate