房客兒 phòng khách nhi Hán Việt: phòng khách nhi Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 客 (khách) + 兒 (nhi)Hán Việtphòng khách nhiCấu tạo房 + 客 + 兒 · phòng + khách + nhi nghĩa thành phần: phòng + khách + nhi Nghĩa EngCihui 房客兒 ángkèr ►See fángkè