房屋緊缺 fáng wū jǐn quē · phòng ốc khẩn khuyết Hán Việt: phòng ốc khẩn khuyết · Pinyin: fáng wū jǐn quē Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 緊 (khẩn) + 缺 (khuyết)Pinyinfáng wū jǐn quēHán Việtphòng ốc khẩn khuyếtCấu tạo房 + 屋 + 緊 + 缺 · phòng + ốc + khẩn + khuyết nghĩa thành phần: phòng + ốc + khẩn + khuyết