房山石经 phòng san thạch kinh Hán Việt: phòng san thạch kinh Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 山 (san) + 石 (thạch) + 经 (kinh)Hán Việtphòng san thạch kinhCấu tạo房 + 山 + 石 + 经 · phòng + san + thạch + kinh nghĩa thành phần: phòng + san + thạch + kinh