房托兒 fáng tuō ér · phòng thác nhi Hán Việt: phòng thác nhi · Pinyin: fáng tuō ér Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 托 (thác) + 兒 (nhi)Pinyinfáng tuō érHán Việtphòng thác nhiCấu tạo房 + 托 + 兒 · phòng + thác + nhi nghĩa thành phần: phòng + thác + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指跟不法房地产商勾结,伪装成购房者诱使他人在买卖房屋时上当受骗的人,