房牙子

fáng yá zi phòng nha tử

Hán Việt: phòng nha tử · Pinyin: fáng yá zi

Tổng quan

nhân viên bất động sản (cũ)

Cấu tạo: (phòng) + (nha) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên bất động sản (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋介紹人。《儒林外史》第三三回:「遲衡山路熟,找著房牙子,一路看了幾處河房,多不中意,一直看到東水關。」

Eng

  • CC-CEDICT real estate agent (old)
  • Cihui real estate agent (old)