房管局 phòng quản cục Hán Việt: phòng quản cục Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 管 (quản) + 局 (cục)Hán Việtphòng quản cụcCấu tạo房 + 管 + 局 · phòng + quản + cục nghĩa thành phần: phòng + quản + cục Nghĩa EngCihui 房管局 ángguǎnjú p.w. housing administration