房老虎

phòng lão hổ

Hán Việt: phòng lão hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 房老虎 ánglǎohǔ n. housing-management personnel who abuse their power