房間號

fáng jiān hàophòng gian hào

Hán Việt: phòng gian hào · Pinyin: fáng jiān hào

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số phòng

Đức

  • Handedict Zimmernummer

Từ liên quan

Gần nghĩa

房間 · 房间服务部 · 房間出租 · 房間鑰匙 · 房間陳設