房間號 fáng jiān hào · phòng gian hào Hán Việt: phòng gian hào · Pinyin: fáng jiān hào Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 號 (hào)Pinyinfáng jiān hàoHán Việtphòng gian hàoCấu tạo房 + 間 + 號 · phòng + gian + hào nghĩa thành phần: phòng + gian + hào