房飛子 phòng phi tử Hán Việt: phòng phi tử Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 飛 (phi) + 子 (tử)Hán Việtphòng phi tửCấu tạo房 + 飛 + 子 · phòng + phi + tử nghĩa thành phần: phòng + phi + tử Nghĩa EngCihui 房飛子 ángfēizi n. <topo.> house-for-rent sign