所作所爲
sở tác sở vi
Hán Việt: sở tác sở vi · Pinyin: suǒ zuò suǒ wéi
Tổng quan
hành vi và việc làm của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui hành vi và việc làm của một người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人所做的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.所做的事情。
Eng
- CC-CEDICT one's conduct and deeds
- Cihui 所作所為 uǒzuòsuǒwéi f.e. 1. action and behavior | Nǐ de ∼ lìngrén nányǐ zhìxìn. Your behavior impairs your credibility. 2. all one does