所向風靡 suǒ xiàng fēng mǐ · sở hướng phong mĩ Hán Việt: sở hướng phong mĩ · Pinyin: suǒ xiàng fēng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 向 (hướng) + 風 (phong) + 靡 (mĩ)Pinyinsuǒ xiàng fēng mǐHán Việtsở hướng phong mĩCấu tạo所 + 向 + 風 + 靡 · sở + hướng + phong + mĩ nghĩa thành phần: sở + hướng + phong + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风靡:草木随风倒伏。比喻畏惧强敌,闻风溃败。